Bệnh bạch hầu là một trong những bệnh nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Vi khuẩn này không chỉ gây tổn thương tại chỗ mà còn tiết độc tố, gây ra các biến chứng nguy hiểm đến tim, thần kinh và phổi. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về vi khuẩn bạch hầu và cách phòng ngừa hiệu quả nhất.
Sơ Lược Về Bệnh Bạch Hầu
Bệnh Bạch Hầu Là Gì?
Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính có biểu hiện điển hình là giả mạc màu trắng xám bám chắc ở vùng họng, amidan, thanh quản hoặc niêm mạc mũi. Bệnh có thể xuất hiện trên da, kết mạc mắt hoặc bộ phận sinh dục.
- Đường lây truyền: Chủ yếu qua đường hô hấp, qua giọt bắn từ người bệnh hoặc người mang vi khuẩn. Ngoài ra, tiếp xúc với vật dụng nhiễm vi khuẩn hoặc tiêu thụ sữa tươi không đảm bảo cũng có thể lây bệnh.
- Thời gian ủ bệnh: Thường từ 2–5 ngày.
- Triệu chứng:
- Viêm họng, họng đỏ, đau khi nuốt.
- Sưng hạch dưới hàm, cổ sưng to (“cổ bò”).
- Xuất hiện giả mạc màu xám ở hầu họng, khó bóc tách, dễ chảy máu.
- Trường hợp nặng có thể gây tắc nghẽn đường thở, viêm cơ tim, liệt thần kinh hoặc tử vong trong vòng 6–10 ngày.
Tiêm vắc-xin đầy đủ và đúng lịch là cách phòng bệnh bạch hầu hiệu quả nhất.
Đặc Điểm Của Vi Khuẩn Bạch Hầu
1. Vi Khuẩn Bạch Hầu Là Gì?
- Tên khoa học: Corynebacterium diphtheriae.
- Họ vi khuẩn: Corynebacteriaceae.
- Tuýp vi khuẩn: Gravis, Mitis và Intermedius.
- Loại vi khuẩn: Trực khuẩn gram âm, hiếu khí, phát triển tốt trong môi trường giàu máu hoặc huyết thanh.
2. Hình Thái Của Vi Khuẩn Bạch Hầu
- Hình dạng: Đa dạng, thường có một hoặc hai đầu phình to, còn gọi là trực khuẩn hình chùy.
- Kích thước: Dài từ 2–6 μm, rộng từ 0,5–1 μm.
- Đặc điểm: Không có vỏ, không sinh nha bào, không di động.
3. Khả Năng Tồn Tại Của Vi Khuẩn Bạch Hầu
Vi khuẩn bạch hầu có sức đề kháng cao ngoài cơ thể, đặc biệt trong điều kiện khô lạnh:
- Sống được vài ngày đến vài tuần trên đồ vật nếu có chất nhầy bảo vệ.
- Tồn tại 30 ngày trên đồ vải, 20 ngày trong sữa và nước uống.
- Sống được 2 tuần trong tử thi.
Tuy nhiên, vi khuẩn này nhạy cảm với các yếu tố lý, hóa:
- Dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp: Chết sau vài giờ.
- Nhiệt độ 58°C: Sống được 10 phút.
- Phenol 1% hoặc cồn 60 độ: Chỉ sống được 1 phút.
4. Cơ Chế Gây Bệnh
- Xâm nhập: Qua đường hô hấp, vi khuẩn cư trú ở niêm mạc hầu họng.
- Tác động tại chỗ: Tiết ngoại độc tố gây loét, hình thành giả mạc trắng xám dính chặt vào niêm mạc.
- Tác động toàn thân: Ngoại độc tố theo máu lan đến tim, thần kinh và thận, gây các biến chứng như:
- Tim: Rối loạn nhịp tim, viêm cơ tim, suy tim.
- Thần kinh: Liệt vòm miệng, cơ mắt, cơ hoành hoặc liệt tứ chi.
- Thận: Tổn thương thận, suy thận cấp.
Cách Phòng Ngừa Bệnh Bạch Hầu
1. Tiêm Vắc-Xin Bạch Hầu
Tiêm vắc-xin là cách phòng bệnh bạch hầu hiệu quả nhất. Các loại vắc-xin bạch hầu hiện nay thường được phối hợp trong các loại vắc-xin đa giá:
- Vắc-xin 6 trong 1 (Infanrix Hexa, Hexaxim): Phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B, viêm phổi do Hib.
- Vắc-xin 5 trong 1 (Pentaxim): Phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib.
- Vắc-xin 4 trong 1 (Tetraxim): Phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt.
- Vắc-xin 3 trong 1 (Adacel, Boostrix): Phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván (dành cho người lớn).
2. Vệ Sinh Cá Nhân Và Môi Trường
- Giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang khi đến nơi đông người.
- Vệ sinh môi trường: Dọn dẹp sạch sẽ, giữ không gian sống thông thoáng và đủ ánh sáng.
3. Cách Ly Người Nhiễm Bệnh
- Cách ly người bệnh ít nhất 48 giờ sau khi bắt đầu điều trị.
- Khử trùng các đồ dùng cá nhân, chăn gối và vật dụng tiếp xúc với người bệnh bằng dung dịch sát khuẩn hoặc luộc sôi.
4. Theo Dõi Sức Khỏe Trong Vùng Dịch
- Tăng cường giám sát y tế để phát hiện sớm ca bệnh mới.
- Người tiếp xúc gần cần được xét nghiệm và theo dõi sức khỏe trong vòng 7 ngày.
Kết Luận
Vi khuẩn bạch hầu là tác nhân nguy hiểm gây ra bệnh truyền nhiễm cấp tính với nhiều biến chứng nghiêm trọng. Tiêm vắc-xin đầy đủ và tuân thủ các biện pháp vệ sinh là cách hiệu quả nhất để phòng bệnh. Đừng chủ quan trước căn bệnh nguy hiểm này và hãy đảm bảo bạn và gia đình được bảo vệ tốt nhất thông qua tiêm chủng và kiểm tra sức khỏe định kỳ.