0918884666

Ai có thể mắc bệnh bạch hầu?
14 Tháng 1, 2025
Vi khuẩn nào gây bệnh bạch hầu?
14 Tháng 1, 2025

Nguồn gốc bệnh bạch hầu trên thế giới và lịch sử ra đời vắc-xin bạch hầu

Bệnh bạch hầu là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đã từng gây ra nhiều đợt dịch lớn trên thế giới. Nhờ vào sự phát triển của y học, đặc biệt là sự ra đời của vắc-xin, tỷ lệ mắc và tử vong do bạch hầu đã giảm đáng kể. Hãy cùng tìm hiểu về nguồn gốc của bệnh bạch hầu và lịch sử ra đời vắc-xin phòng ngừa căn bệnh này.


1. Bệnh Bạch Hầu Là Gì?

1.1. Định Nghĩa

Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Bệnh thường ảnh hưởng đến đường hô hấp trên như họng, amidan, mũi và đôi khi lan đến các cơ quan khác như da hoặc niêm mạc mắt.

Đặc điểm chính của bệnh là sự xuất hiện của lớp giả mạc màu trắng hoặc xám dính chặt vào niêm mạc, dễ gây chảy máu khi bóc ra. Bệnh lây qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của người bệnh.


1.2. Triệu Chứng Của Bệnh Bạch Hầu

Triệu chứng của bệnh bạch hầu thay đổi tùy theo vị trí vi khuẩn xâm nhập:

  • Bạch hầu mũi trước: Sổ mũi có chất mủ nhầy hoặc lẫn máu, giả mạc xuất hiện ở vách ngăn mũi.
  • Bạch hầu họng và amidan: Đau họng, mệt mỏi, sốt nhẹ. Xuất hiện giả mạc trắng ngà hoặc xám trên amidan hoặc vùng hầu họng, kèm sưng hạch cổ.
  • Bạch hầu thanh quản: Ho ông ổng, khàn giọng, khó thở. Nếu không điều trị, bệnh có thể gây tắc nghẽn đường thở và tử vong nhanh chóng.
  • Biến chứng: Viêm cơ tim, viêm thần kinh ngoại biên, liệt cơ hoành, viêm phổi, suy hô hấp, thoái hóa thận.

2. Lịch Sử Ra Đời Của Vắc-Xin Bạch Hầu

2.1. Nguồn Gốc Bệnh Bạch Hầu

Bệnh bạch hầu được ghi nhận từ thời cổ đại. Lần đầu tiên, Hippocrates đã mô tả bệnh vào thế kỷ 5 TCN. Tuy nhiên, phải đến thế kỷ 19, dịch bạch hầu mới bùng phát diện rộng và trở thành nỗi ám ảnh lớn ở các nước ôn đới.

Năm 1883, trực khuẩn bạch hầu lần đầu được phát hiện bởi Edwin Klebs, và một năm sau, vi khuẩn được Friedrich Loeffler nuôi cấy thành công. Đây là bước tiến quan trọng để hiểu rõ cơ chế gây bệnh của vi khuẩn và phát triển phương pháp phòng ngừa.


2.2. Phát Minh Kháng Độc Tố Bạch Hầu

Năm 1890, bác sĩ người Đức Emil von Behring đã phát minh ra phương pháp sử dụng huyết thanh từ động vật để vô hiệu hóa độc tố bạch hầu. Đây là liệu pháp đầu tiên giúp cứu sống nhiều bệnh nhân mắc bạch hầu. Phát minh này mang lại cho ông giải thưởng Nobel Y học đầu tiên vào năm 1901.


2.3. Sự Ra Đời Của Vắc-Xin Bạch Hầu

Năm 1920, các nhà khoa học đã phát triển thành công vắc-xin bạch hầu bằng cách sử dụng độc tố bạch hầu đã được xử lý hóa chất để làm mất tính gây bệnh. Vắc-xin này kích thích cơ thể sản sinh kháng thể, giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả mà không gây hại.

Ngày nay, vắc-xin bạch hầu là một trong những loại vắc-xin được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, góp phần giảm đáng kể số ca mắc và tử vong do bệnh này.


3. Hiệu Quả Và Lịch Tiêm Chủng Vắc-Xin Bạch Hầu

3.1. Hiệu Quả Vắc-Xin

  • Vắc-xin bạch hầu có hiệu quả phòng bệnh đạt 97% nếu được tiêm đầy đủ và đúng lịch.
  • Miễn dịch do vắc-xin mang lại thường kéo dài khoảng 10 năm và cần tiêm nhắc lại để duy trì hiệu quả bảo vệ.

3.2. Lịch Tiêm Chủng Khuyến Cáo

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị:

  • 3 mũi cơ bản: Tiêm vào lúc trẻ 6 tuần tuổi, 10 tuần tuổi và 14 tuần tuổi.
  • 3 mũi nhắc lại: Tiêm vào lúc trẻ 18–23 tháng tuổi, 4–7 tuổi và 9–15 tuổi.
  • Người lớn: Tiêm nhắc lại mỗi 10 năm để duy trì miễn dịch.

4. Các Loại Vắc-Xin Bạch Hầu Hiện Có Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, vắc-xin bạch hầu thường được kết hợp với các kháng nguyên phòng bệnh khác trong các loại vắc-xin phối hợp:

  • Vắc-xin 6 trong 1: Phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm phổi do Hib, viêm gan B.
  • Vắc-xin 5 trong 1: Phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm phổi do Hib.
  • Vắc-xin 4 trong 1: Phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt.
  • Vắc-xin 3 trong 1: Phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván (Boostrix, Adacel).
  • Vắc-xin 2 trong 1: Phòng bạch hầu và uốn ván, thường chỉ dùng trong chiến dịch khi có dịch bệnh.

5. Kết Luận

Bệnh bạch hầu từng là một trong những căn bệnh gây tử vong cao trên toàn thế giới. Nhờ vào sự phát minh và ứng dụng rộng rãi của vắc-xin, căn bệnh này đã được kiểm soát đáng kể. Tuy nhiên, nguy cơ bùng phát vẫn tồn tại ở những khu vực có tỷ lệ tiêm chủng thấp.

Hãy đảm bảo rằng bạn và gia đình được tiêm phòng đầy đủ để bảo vệ sức khỏe trước căn bệnh nguy hiểm này!

ĐẶT LỊCH KHÁM
Chat ZALO
.
.
.
.