0918884666

Bệnh bạch hầu ở trẻ em: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
14 Tháng 1, 2025
Dấu hiệu bị bệnh bạch hầu ở cả trẻ em và người lớn
14 Tháng 1, 2025

Bệnh bạch hầu ở trẻ em dễ nhầm lẫn với bệnh viêm mũi họng

Bệnh bạch hầu ở trẻ em thường xảy ra ở trẻ dưới 15 tuổi và có thể gây tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Với các triệu chứng ban đầu dễ nhầm lẫn với bệnh viêm mũi họng, cha mẹ cần đặc biệt lưu ý để phòng tránh những biến chứng nguy hiểm. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh bạch hầu qua bài viết sau.


1. Bệnh Bạch Hầu Ở Trẻ Em Là Gì?

Bệnh bạch hầu là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Đặc trưng của bệnh là sự xuất hiện giả mạc màu trắng ngà ở họng, amidan, thanh quản hoặc mũi. Đây là một bệnh vừa nhiễm trùng vừa nhiễm độc, có khả năng lây lan mạnh qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc với đồ vật bị nhiễm vi khuẩn.

Bệnh bạch hầu phổ biến ở trẻ em dưới 15 tuổi chưa được tiêm vắc xin đầy đủ. Nếu không được điều trị, bệnh có thể gây suy nhược thần kinh, suy tim hoặc tử vong với tỷ lệ lên tới 5–10%.


2. Nguyên Nhân Gây Bệnh Bạch Hầu Ở Trẻ Em

2.1. Tác nhân gây bệnh

  • Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae là nguyên nhân chính gây bệnh. Vi khuẩn này có thể tồn tại lâu ngoài môi trường, đặc biệt ở điều kiện khô lạnh.
  • Chúng có thể sống trên bề mặt đồ vật từ vài ngày đến vài tuần, trong nước uống đến 20 ngày và trong tử thi khoảng 2 tuần.

2.2. Đường lây truyền

  • Qua đường hô hấp: Khi tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh, hoặc qua các giọt bắn từ người bệnh khi ho, hắt hơi, nói chuyện.
  • Qua tiếp xúc gián tiếp: Đồ vật bị nhiễm vi khuẩn bạch hầu như khăn, quần áo, đồ chơi có thể là nguồn lây bệnh.
  • Sữa tươi: Trong một số trường hợp, vi khuẩn bạch hầu cũng có thể lây truyền qua sữa tươi không được xử lý đúng cách.

3. Triệu Chứng Bệnh Bạch Hầu Ở Trẻ Em

Các triệu chứng bệnh bạch hầu thường xuất hiện sau 2–5 ngày kể từ khi nhiễm khuẩn.

3.1. Triệu chứng lâm sàng

  • Viêm họng, mũi, thanh quản: Trẻ nuốt đau, họng đỏ.
  • Da xanh, mệt mỏi, nổi hạch dưới hàm, vùng cổ sưng tấy.
  • Ho nhiều, khó thở, chảy nước mũi.
  • Khi khám họng, thấy giả mạc dày, màu trắng ngà hoặc xám, dính chặt vào tổ chức viêm. Nếu cố gỡ ra, niêm mạc sẽ chảy máu.

3.2. Bạch hầu thanh quản

  • Đây là thể bệnh nặng với các dấu hiệu nhiễm độc thần kinh, viêm cơ tim và liệt thần kinh vận động.
  • Giả mạc gây tắc nghẽn đường thở, khó thở, ho khan, khàn tiếng.

3.3. Chẩn đoán phân biệt

  • Bệnh dễ nhầm lẫn với viêm họng hoặc viêm amidan có mủ. Tuy nhiên, khác với giả mạc bạch hầu, mủ trong viêm họng có thể tan khi khuấy trong nước, còn giả mạc bạch hầu không tan.

4. Biến Chứng Nguy Hiểm Của Bệnh Bạch Hầu Ở Trẻ Em

  • Viêm cơ tim: Dẫn đến suy tim, rối loạn nhịp tim.
  • Liệt thần kinh: Liệt màn khẩu cái, dây thần kinh vận nhãn, dây thần kinh ngoại biên.
  • Viêm phổi, suy hô hấp: Do tắc nghẽn đường thở hoặc liệt cơ hoành.
  • Nhiễm trùng huyết, viêm phổi: Gây nguy cơ tử vong cao.

5. Phòng Ngừa Bệnh Bạch Hầu Ở Trẻ Em

5.1. Tiêm vắc xin đầy đủ

  • Tiêm vắc xin bạch hầu là cách hiệu quả nhất để phòng bệnh, với hiệu quả bảo vệ lên tới 97%.
  • Lịch tiêm chủng:
    • Trẻ từ 2, 3, 4 tháng tuổi: Tiêm vắc xin 5 trong 1 hoặc 6 trong 1.
    • Trẻ 16–18 tháng tuổi: Tiêm nhắc lại.
    • Trẻ 4–6 tuổi và 9–15 tuổi: Tiêm nhắc vắc xin Boostrix hoặc Adacel.

5.2. Biện pháp vệ sinh

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
  • Giữ vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường sống.
  • Hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh hoặc nghi ngờ nhiễm bệnh.
  • Đảm bảo trẻ uống đủ nước, ăn uống dinh dưỡng để tăng cường sức đề kháng.

6. Khi Nào Nên Đưa Trẻ Đến Bệnh Viện?

  • Trẻ có triệu chứng đau họng, khó thở, sưng cổ, giả mạc ở họng.
  • Trẻ tiếp xúc với người nghi nhiễm bạch hầu.
  • Trẻ có triệu chứng sốt cao, tái xanh hoặc suy hô hấp.

Hãy đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức để được thăm khám và điều trị kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm.


Kết Luận

Bệnh bạch hầu ở trẻ em là một bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả bằng việc tiêm phòng đầy đủ và duy trì thói quen vệ sinh tốt. Phụ huynh cần chú ý đến các dấu hiệu bất thường ở trẻ và đưa trẻ đến cơ sở y tế sớm để được điều trị.

Hãy tiêm vắc xin đầy đủ cho con để bảo vệ sức khỏe của bé và cả cộng đồng!

ĐẶT LỊCH KHÁM
Chat ZALO
.
.
.
.